Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CZK ERN
coinmill.com
20 12.75
50 31.88
100 63.76
200 127.53
500 318.82
1000 637.64
2000 1275.28
5000 3188.20
10,000 6376.40
20,000 12,752.80
50,000 31,882.00
100,000 63,763.99
200,000 127,527.99
500,000 318,819.97
1,000,000 637,639.94
2,000,000 1,275,279.89
5,000,000 3,188,199.71
CZK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN CZK
coinmill.com
10.00 16
20.00 31
50.00 78
100.00 157
200.00 314
500.00 784
1000.00 1568
2000.00 3137
5000.00 7841
10,000.00 15,683
20,000.00 31,366
50,000.00 78,414
100,000.00 156,828
200,000.00 313,657
500,000.00 784,142
1,000,000.00 1,568,283
2,000,000.00 3,136,566
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm