Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CUC ERN
coinmill.com
0.50 7.49
1.00 14.99
2.00 29.98
5.00 74.95
10.00 149.89
20.00 299.78
50.00 749.45
100.00 1498.90
200.00 2997.80
500.00 7494.50
1000.00 14,989.01
2000.00 29,978.02
5000.00 74,945.05
10,000.00 149,890.10
20,000.00 299,780.19
50,000.00 749,450.48
100,000.00 1,498,900.96
CUC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN CUC
coinmill.com
10.00 0.67
20.00 1.33
50.00 3.34
100.00 6.67
200.00 13.34
500.00 33.36
1000.00 66.72
2000.00 133.43
5000.00 333.58
10,000.00 667.16
20,000.00 1334.31
50,000.00 3335.78
100,000.00 6671.55
200,000.00 13,343.11
500,000.00 33,357.77
1,000,000.00 66,715.55
2,000,000.00 133,431.10
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm