Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang 0x (ZRX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0x hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


EGP ZRX
coinmill.com
10.00 3.8978
20.00 7.7957
50.00 19.4892
100.00 38.9784
200.00 77.9568
500.00 194.8919
1000.00 389.7839
2000.00 779.5678
5000.00 1948.9194
10,000.00 3897.8388
20,000.00 7795.6775
50,000.00 19,489.1939
100,000.00 38,978.3877
200,000.00 77,956.7755
500,000.00 194,891.9387
1,000,000.00 389,783.8775
2,000,000.00 779,567.7549
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ZRX EGP
coinmill.com
5.0000 12.75
10.0000 25.75
20.0000 51.25
50.0000 128.25
100.0000 256.50
200.0000 513.00
500.0000 1282.75
1000.0000 2565.50
2000.0000 5131.00
5000.0000 12,827.50
10,000.0000 25,655.25
20,000.0000 51,310.50
50,000.0000 128,276.25
100,000.0000 256,552.50
200,000.0000 513,104.75
500,000.0000 1,282,762.25
1,000,000.0000 2,565,524.25
ZRX tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm