Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP ZAR
coinmill.com
10.00 8.95
20.00 17.90
50.00 44.80
100.00 89.60
200.00 179.15
500.00 447.90
1000.00 895.75
2000.00 1791.50
5000.00 4478.80
10,000.00 8957.60
20,000.00 17,915.20
50,000.00 44,788.00
100,000.00 89,576.00
200,000.00 179,152.05
500,000.00 447,880.10
1,000,000.00 895,760.25
2,000,000.00 1,791,520.50
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ZAR EGP
coinmill.com
10.00 11.25
20.00 22.25
50.00 55.75
100.00 111.75
200.00 223.25
500.00 558.25
1000.00 1116.25
2000.00 2232.75
5000.00 5581.75
10,000.00 11,163.75
20,000.00 22,327.50
50,000.00 55,818.50
100,000.00 111,637.00
200,000.00 223,274.00
500,000.00 558,185.00
1,000,000.00 1,116,370.25
2,000,000.00 2,232,740.25
ZAR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm