Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XPD
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.008
500.00 0.021
1000.00 0.041
2000.00 0.083
5000.00 0.206
10,000.00 0.413
20,000.00 0.825
50,000.00 2.063
100,000.00 4.126
200,000.00 8.251
500,000.00 20.628
1,000,000.00 41.255
2,000,000.00 82.511
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPD EGP
coinmill.com
0.001 12.00
0.001 24.25
0.002 48.50
0.005 121.25
0.010 242.50
0.020 484.75
0.050 1212.00
0.100 2424.00
0.200 4847.75
0.500 12,119.75
1.000 24,239.25
2.000 48,478.50
5.000 121,196.50
10.000 242,393.00
20.000 484,786.00
50.000 1,211,965.00
100.000 2,423,930.00
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm