Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Bitmonero (XMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmonero hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


EGP XMR
coinmill.com
10.00 394.1135
20.00 788.2270
50.00 1970.5674
100.00 3941.1349
200.00 7882.2697
500.00 19,705.6743
1000.00 39,411.3485
2000.00 78,822.6971
5000.00 197,056.7427
10,000.00 394,113.4855
20,000.00 788,226.9709
50,000.00 1,970,567.4273
100,000.00 3,941,134.8545
200,000.00 7,882,269.7091
500,000.00 19,705,674.2727
1,000,000.00 39,411,348.5454
2,000,000.00 78,822,697.0907
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XMR EGP
coinmill.com
500.0000 12.75
1000.0000 25.25
2000.0000 50.75
5000.0000 126.75
10,000.0000 253.75
20,000.0000 507.50
50,000.0000 1268.75
100,000.0000 2537.25
200,000.0000 5074.75
500,000.0000 12,686.75
1,000,000.0000 25,373.50
2,000,000.0000 50,746.75
5,000,000.0000 126,867.00
10,000,000.0000 253,734.00
20,000,000.0000 507,468.00
50,000,000.0000 1,268,670.00
100,000,000.0000 2,537,340.25
XMR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm