Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


EGP XLM
coinmill.com
10.00 10.167
20.00 20.333
50.00 50.834
100.00 101.667
200.00 203.334
500.00 508.335
1000.00 1016.671
2000.00 2033.342
5000.00 5083.355
10,000.00 10,166.709
20,000.00 20,333.419
50,000.00 50,833.547
100,000.00 101,667.095
200,000.00 203,334.189
500,000.00 508,335.474
1,000,000.00 1,016,670.947
2,000,000.00 2,033,341.895
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XLM EGP
coinmill.com
10.000 9.75
20.000 19.75
50.000 49.25
100.000 98.25
200.000 196.75
500.000 491.75
1000.000 983.50
2000.000 1967.25
5000.000 4918.00
10,000.000 9836.00
20,000.000 19,672.00
50,000.000 49,180.00
100,000.000 98,360.25
200,000.000 196,720.50
500,000.000 491,801.25
1,000,000.000 983,602.50
2,000,000.000 1,967,204.75
XLM tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm