Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


EGP XEM
coinmill.com
10.00 14.278
20.00 28.555
50.00 71.388
100.00 142.776
200.00 285.552
500.00 713.880
1000.00 1427.760
2000.00 2855.519
5000.00 7138.798
10,000.00 14,277.595
20,000.00 28,555.191
50,000.00 71,387.977
100,000.00 142,775.953
200,000.00 285,551.907
500,000.00 713,879.767
1,000,000.00 1,427,759.533
2,000,000.00 2,855,519.067
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XEM EGP
coinmill.com
20.000 14.00
50.000 35.00
100.000 70.00
200.000 140.00
500.000 350.25
1000.000 700.50
2000.000 1400.75
5000.000 3502.00
10,000.000 7004.00
20,000.000 14,008.00
50,000.000 35,020.00
100,000.000 70,039.75
200,000.000 140,079.50
500,000.000 350,199.00
1,000,000.000 700,398.00
2,000,000.000 1,400,796.00
5,000,000.000 3,501,990.25
XEM tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm