Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP XCC
coinmill.com
10.00 8.212
20.00 16.423
50.00 41.058
100.00 82.116
200.00 164.232
500.00 410.579
1000.00 821.158
2000.00 1642.317
5000.00 4105.792
10,000.00 8211.585
20,000.00 16,423.170
50,000.00 41,057.925
100,000.00 82,115.850
200,000.00 164,231.699
500,000.00 410,579.248
1,000,000.00 821,158.495
2,000,000.00 1,642,316.990
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XCC EGP
coinmill.com
10.000 12.25
20.000 24.25
50.000 61.00
100.000 121.75
200.000 243.50
500.000 609.00
1000.000 1217.75
2000.000 2435.50
5000.000 6089.00
10,000.000 12,178.00
20,000.000 24,355.75
50,000.000 60,889.50
100,000.000 121,779.25
200,000.000 243,558.25
500,000.000 608,895.75
1,000,000.000 1,217,791.75
2,000,000.000 2,435,583.50
XCC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm