Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AUR EGP
coinmill.com
20.00000 10.25
50.00000 25.50
100.00000 50.75
200.00000 101.50
500.00000 253.75
1000.00000 507.75
2000.00000 1015.25
5000.00000 2538.25
10,000.00000 5076.25
20,000.00000 10,152.50
50,000.00000 25,381.50
100,000.00000 50,762.75
200,000.00000 101,525.75
500,000.00000 253,814.25
1,000,000.00000 507,628.25
2,000,000.00000 1,015,256.75
5,000,000.00000 2,538,141.50
AUR tỷ lệ
19/06/2021
EGP AUR
coinmill.com
10.00 19.69945
20.00 39.39890
50.00 98.49726
100.00 196.99452
200.00 393.98905
500.00 984.97262
1000.00 1969.94524
2000.00 3939.89049
5000.00 9849.72622
10,000.00 19,699.45244
20,000.00 39,398.90488
50,000.00 98,497.26221
100,000.00 196,994.52442
200,000.00 393,989.04884
500,000.00 984,972.62211
1,000,000.00 1,969,945.24421
2,000,000.00 3,939,890.48842
EGP tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm