Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


EGP VUV
coinmill.com
10.00 70
20.00 140
50.00 349
100.00 698
200.00 1395
500.00 3488
1000.00 6976
2000.00 13,952
5000.00 34,879
10,000.00 69,758
20,000.00 139,517
50,000.00 348,792
100,000.00 697,584
200,000.00 1,395,167
500,000.00 3,487,918
1,000,000.00 6,975,835
2,000,000.00 13,951,671
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VUV EGP
coinmill.com
100 14.25
200 28.75
500 71.75
1000 143.25
2000 286.75
5000 716.75
10,000 1433.50
20,000 2867.00
50,000 7167.50
100,000 14,335.25
200,000 28,670.50
500,000 71,676.00
1,000,000 143,352.00
2,000,000 286,704.00
5,000,000 716,760.00
10,000,000 1,433,520.00
20,000,000 2,867,040.00
VUV tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm