Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


EGP VEN
coinmill.com
10.00 0.3822
20.00 0.7643
50.00 1.9109
100.00 3.8217
200.00 7.6434
500.00 19.1086
1000.00 38.2172
2000.00 76.4344
5000.00 191.0861
10,000.00 382.1722
20,000.00 764.3443
50,000.00 1910.8609
100,000.00 3821.7217
200,000.00 7643.4435
500,000.00 19,108.6087
1,000,000.00 38,217.2174
2,000,000.00 76,434.4349
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VEN EGP
coinmill.com
0.5000 13.00
1.0000 26.25
2.0000 52.25
5.0000 130.75
10.0000 261.75
20.0000 523.25
50.0000 1308.25
100.0000 2616.50
200.0000 5233.25
500.0000 13,083.00
1000.0000 26,166.25
2000.0000 52,332.50
5000.0000 130,831.00
10,000.0000 261,662.25
20,000.0000 523,324.25
50,000.0000 1,308,310.75
100,000.0000 2,616,621.75
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm