Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


EGP VEF
coinmill.com
10.00 154,965
20.00 309,931
50.00 774,826
100.00 1,549,653
200.00 3,099,306
500.00 7,748,264
1000.00 15,496,528
2000.00 30,993,056
5000.00 77,482,639
10,000.00 154,965,278
20,000.00 309,930,556
50,000.00 774,826,389
100,000.00 1,549,652,778
200,000.00 3,099,305,556
500,000.00 7,748,263,889
1,000,000.00 15,496,527,778
2,000,000.00 30,993,055,556
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VEF EGP
coinmill.com
200,000 13.00
500,000 32.25
1,000,000 64.50
2,000,000 129.00
5,000,000 322.75
10,000,000 645.25
20,000,000 1290.50
50,000,000 3226.50
100,000,000 6453.00
200,000,000 12,906.00
500,000,000 32,265.25
1,000,000,000 64,530.50
2,000,000,000 129,061.25
5,000,000,000 322,653.00
10,000,000,000 645,305.75
20,000,000,000 1,290,611.75
50,000,000,000 3,226,529.25
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm