Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


EGP UZS
coinmill.com
10.00 5708.40
20.00 11,416.80
50.00 28,542.01
100.00 57,084.02
200.00 114,168.04
500.00 285,420.10
1000.00 570,840.21
2000.00 1,141,680.42
5000.00 2,854,201.04
10,000.00 5,708,402.08
20,000.00 11,416,804.16
50,000.00 28,542,010.41
100,000.00 57,084,020.82
200,000.00 114,168,041.65
500,000.00 285,420,104.11
1,000,000.00 570,840,208.23
2,000,000.00 1,141,680,416.46
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UZS EGP
coinmill.com
5000.00 8.75
10,000.00 17.50
20,000.00 35.00
50,000.00 87.50
100,000.00 175.25
200,000.00 350.25
500,000.00 876.00
1,000,000.00 1751.75
2,000,000.00 3503.50
5,000,000.00 8759.00
10,000,000.00 17,518.00
20,000,000.00 35,036.00
50,000,000.00 87,590.25
100,000,000.00 175,180.25
200,000,000.00 350,360.75
500,000,000.00 875,901.75
1,000,000,000.00 1,751,803.75
UZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm