Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


EGP USD
coinmill.com
10.00 0.61
20.00 1.22
50.00 3.05
100.00 6.11
200.00 12.21
500.00 30.53
1000.00 61.05
2000.00 122.10
5000.00 305.26
10,000.00 610.52
20,000.00 1221.04
50,000.00 3052.61
100,000.00 6105.22
200,000.00 12,210.44
500,000.00 30,526.09
1,000,000.00 61,052.18
2,000,000.00 122,104.36
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
USD EGP
coinmill.com
0.50 8.25
1.00 16.50
2.00 32.75
5.00 82.00
10.00 163.75
20.00 327.50
50.00 819.00
100.00 1638.00
200.00 3276.00
500.00 8189.75
1000.00 16,379.50
2000.00 32,758.75
5000.00 81,897.25
10,000.00 163,794.25
20,000.00 327,588.50
50,000.00 818,971.50
100,000.00 1,637,943.00
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm