Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


EGP TZS
coinmill.com
10.00 1399.95
20.00 2799.85
50.00 6999.70
100.00 13,999.35
200.00 27,998.75
500.00 69,996.85
1000.00 139,993.75
2000.00 279,987.45
5000.00 699,968.65
10,000.00 1,399,937.25
20,000.00 2,799,874.55
50,000.00 6,999,686.30
100,000.00 13,999,372.65
200,000.00 27,998,745.30
500,000.00 69,996,863.25
1,000,000.00 139,993,726.45
2,000,000.00 279,987,452.95
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TZS EGP
coinmill.com
2000.00 14.25
5000.00 35.75
10,000.00 71.50
20,000.00 142.75
50,000.00 357.25
100,000.00 714.25
200,000.00 1428.75
500,000.00 3571.50
1,000,000.00 7143.25
2,000,000.00 14,286.25
5,000,000.00 35,716.00
10,000,000.00 71,431.75
20,000,000.00 142,863.50
50,000,000.00 357,158.75
100,000,000.00 714,317.75
200,000,000.00 1,428,635.50
500,000,000.00 3,571,588.50
TZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm