Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


EGP TOP
coinmill.com
10.00 1.45
20.00 2.90
50.00 7.24
100.00 14.48
200.00 28.95
500.00 72.38
1000.00 144.76
2000.00 289.52
5000.00 723.81
10,000.00 1447.62
20,000.00 2895.23
50,000.00 7238.08
100,000.00 14,476.16
200,000.00 28,952.32
500,000.00 72,380.80
1,000,000.00 144,761.60
2,000,000.00 289,523.19
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TOP EGP
coinmill.com
2.00 13.75
5.00 34.50
10.00 69.00
20.00 138.25
50.00 345.50
100.00 690.75
200.00 1381.50
500.00 3454.00
1000.00 6908.00
2000.00 13,815.75
5000.00 34,539.50
10,000.00 69,079.00
20,000.00 138,158.25
50,000.00 345,395.50
100,000.00 690,791.00
200,000.00 1,381,582.00
500,000.00 3,453,954.75
TOP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm