Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


EGP SNT
coinmill.com
10.00 40.835
20.00 81.670
50.00 204.176
100.00 408.352
200.00 816.705
500.00 2041.762
1000.00 4083.524
2000.00 8167.049
5000.00 20,417.622
10,000.00 40,835.245
20,000.00 81,670.489
50,000.00 204,176.223
100,000.00 408,352.446
200,000.00 816,704.891
500,000.00 2,041,762.228
1,000,000.00 4,083,524.455
2,000,000.00 8,167,048.910
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SNT EGP
coinmill.com
50.000 12.25
100.000 24.50
200.000 49.00
500.000 122.50
1000.000 245.00
2000.000 489.75
5000.000 1224.50
10,000.000 2448.75
20,000.000 4897.75
50,000.000 12,244.25
100,000.000 24,488.75
200,000.000 48,977.25
500,000.000 122,443.25
1,000,000.000 244,886.50
2,000,000.000 489,773.00
5,000,000.000 1,224,432.50
10,000,000.000 2,448,865.00
SNT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm