Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP PKR
coinmill.com
10.00 86.43
20.00 172.86
50.00 432.14
100.00 864.28
200.00 1728.56
500.00 4321.39
1000.00 8642.78
2000.00 17,285.55
5000.00 43,213.88
10,000.00 86,427.76
20,000.00 172,855.52
50,000.00 432,138.81
100,000.00 864,277.62
200,000.00 1,728,555.24
500,000.00 4,321,388.11
1,000,000.00 8,642,776.22
2,000,000.00 17,285,552.45
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
PKR EGP
coinmill.com
100.00 11.50
200.00 23.25
500.00 57.75
1000.00 115.75
2000.00 231.50
5000.00 578.50
10,000.00 1157.00
20,000.00 2314.00
50,000.00 5785.25
100,000.00 11,570.25
200,000.00 23,140.75
500,000.00 57,851.75
1,000,000.00 115,703.50
2,000,000.00 231,407.25
5,000,000.00 578,517.75
10,000,000.00 1,157,035.75
20,000,000.00 2,314,071.25
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm