Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP NPR
coinmill.com
10.00 70.70
20.00 141.35
50.00 353.40
100.00 706.85
200.00 1413.70
500.00 3534.20
1000.00 7068.45
2000.00 14,136.90
5000.00 35,342.20
10,000.00 70,684.40
20,000.00 141,368.85
50,000.00 353,422.10
100,000.00 706,844.20
200,000.00 1,413,688.35
500,000.00 3,534,220.90
1,000,000.00 7,068,441.80
2,000,000.00 14,136,883.55
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NPR EGP
coinmill.com
100.00 14.25
200.00 28.25
500.00 70.75
1000.00 141.50
2000.00 283.00
5000.00 707.25
10,000.00 1414.75
20,000.00 2829.50
50,000.00 7073.75
100,000.00 14,147.50
200,000.00 28,294.75
500,000.00 70,737.00
1,000,000.00 141,474.00
2,000,000.00 282,947.75
5,000,000.00 707,369.50
10,000,000.00 1,414,739.00
20,000,000.00 2,829,478.00
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm