Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


EGP NIO
coinmill.com
10.00 20.40
20.00 40.80
50.00 102.00
100.00 204.00
200.00 407.95
500.00 1019.90
1000.00 2039.75
2000.00 4079.50
5000.00 10,198.80
10,000.00 20,397.60
20,000.00 40,795.25
50,000.00 101,988.10
100,000.00 203,976.25
200,000.00 407,952.45
500,000.00 1,019,881.15
1,000,000.00 2,039,762.35
2,000,000.00 4,079,524.70
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NIO EGP
coinmill.com
20.00 9.75
50.00 24.50
100.00 49.00
200.00 98.00
500.00 245.25
1000.00 490.25
2000.00 980.50
5000.00 2451.25
10,000.00 4902.50
20,000.00 9805.00
50,000.00 24,512.75
100,000.00 49,025.25
200,000.00 98,050.75
500,000.00 245,126.50
1,000,000.00 490,253.25
2,000,000.00 980,506.50
5,000,000.00 2,451,266.00
NIO tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm