Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 11 chữ số có nghĩa.


EGP NANO
coinmill.com
10.00 0.66864
20.00 1.33728
50.00 3.34321
100.00 6.68642
200.00 13.37285
500.00 33.43212
1000.00 66.86424
2000.00 133.72847
5000.00 334.32118
10,000.00 668.64236
20,000.00 1337.28473
50,000.00 3343.21182
100,000.00 6686.42364
200,000.00 13,372.84728
500,000.00 33,432.11820
1,000,000.00 66,864.23641
2,000,000.00 133,728.47282
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NANO EGP
coinmill.com
1.00000 15.00
2.00000 30.00
5.00000 74.75
10.00000 149.50
20.00000 299.00
50.00000 747.75
100.00000 1495.50
200.00000 2991.25
500.00000 7477.75
1000.00000 14,955.75
2000.00000 29,911.25
5000.00000 74,778.50
10,000.00000 149,556.75
20,000.00000 299,113.50
50,000.00000 747,784.00
100,000.00000 1,495,567.75
200,000.00000 2,991,135.75
NANO tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm