Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


EGP MZN
coinmill.com
10.00 38
20.00 75
50.00 188
100.00 375
200.00 750
500.00 1875
1000.00 3750
2000.00 7501
5000.00 18,752
10,000.00 37,504
20,000.00 75,008
50,000.00 187,521
100,000.00 375,042
200,000.00 750,084
500,000.00 1,875,210
1,000,000.00 3,750,420
2,000,000.00 7,500,840
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MZN EGP
coinmill.com
50 13.25
100 26.75
200 53.25
500 133.25
1000 266.75
2000 533.25
5000 1333.25
10,000 2666.25
20,000 5332.75
50,000 13,331.75
100,000 26,663.75
200,000 53,327.25
500,000 133,318.50
1,000,000 266,636.75
2,000,000 533,273.50
5,000,000 1,333,184.00
10,000,000 2,666,368.00
MZN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm