Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP MUR
coinmill.com
10.00 22.11
20.00 44.22
50.00 110.55
100.00 221.10
200.00 442.21
500.00 1105.51
1000.00 2211.03
2000.00 4422.05
5000.00 11,055.13
10,000.00 22,110.26
20,000.00 44,220.52
50,000.00 110,551.30
100,000.00 221,102.59
200,000.00 442,205.18
500,000.00 1,105,512.95
1,000,000.00 2,211,025.90
2,000,000.00 4,422,051.80
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MUR EGP
coinmill.com
20.00 9.00
50.00 22.50
100.00 45.25
200.00 90.50
500.00 226.25
1000.00 452.25
2000.00 904.50
5000.00 2261.50
10,000.00 4522.75
20,000.00 9045.50
50,000.00 22,614.00
100,000.00 45,227.75
200,000.00 90,455.75
500,000.00 226,139.25
1,000,000.00 452,278.75
2,000,000.00 904,557.50
5,000,000.00 2,261,393.75
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm