Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MRO
coinmill.com
10.00 216.8
20.00 433.6
50.00 1083.8
100.00 2167.6
200.00 4335.2
500.00 10,837.8
1000.00 21,675.6
2000.00 43,351.2
5000.00 108,377.8
10,000.00 216,755.8
20,000.00 433,511.4
50,000.00 1,083,778.6
100,000.00 2,167,557.0
200,000.00 4,335,114.2
500,000.00 10,837,785.4
1,000,000.00 21,675,570.6
2,000,000.00 43,351,141.4
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MRO EGP
coinmill.com
200.0 9.25
500.0 23.00
1000.0 46.25
2000.0 92.25
5000.0 230.75
10,000.0 461.25
20,000.0 922.75
50,000.0 2306.75
100,000.0 4613.50
200,000.0 9227.00
500,000.0 23,067.50
1,000,000.0 46,135.00
2,000,000.0 92,269.75
5,000,000.0 230,674.50
10,000,000.0 461,348.75
20,000,000.0 922,697.75
50,000,000.0 2,306,744.25
MRO tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm