Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


EGP MNT
coinmill.com
10.00 1614
20.00 3227
50.00 8068
100.00 16,136
200.00 32,273
500.00 80,682
1000.00 161,364
2000.00 322,728
5000.00 806,819
10,000.00 1,613,638
20,000.00 3,227,276
50,000.00 8,068,190
100,000.00 16,136,380
200,000.00 32,272,760
500,000.00 80,681,900
1,000,000.00 161,363,801
2,000,000.00 322,727,601
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MNT EGP
coinmill.com
2000 12.50
5000 31.00
10,000 62.00
20,000 124.00
50,000 309.75
100,000 619.75
200,000 1239.50
500,000 3098.50
1,000,000 6197.25
2,000,000 12,394.25
5,000,000 30,986.00
10,000,000 61,971.75
20,000,000 123,943.50
50,000,000 309,858.75
100,000,000 619,717.75
200,000,000 1,239,435.25
500,000,000 3,098,588.50
MNT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm