Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MAD
coinmill.com
10.00 5.8
20.00 11.8
50.00 29.4
100.00 59.0
200.00 117.8
500.00 294.6
1000.00 589.4
2000.00 1178.6
5000.00 2946.6
10,000.00 5893.4
20,000.00 11,786.6
50,000.00 29,466.6
100,000.00 58,933.0
200,000.00 117,866.2
500,000.00 294,665.2
1,000,000.00 589,330.6
2,000,000.00 1,178,661.0
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MAD EGP
coinmill.com
5.0 8.50
10.0 17.00
20.0 34.00
50.0 84.75
100.0 169.75
200.0 339.25
500.0 848.50
1000.0 1696.75
2000.0 3393.75
5000.0 8484.25
10,000.0 16,968.50
20,000.0 33,936.75
50,000.0 84,842.00
100,000.0 169,684.00
200,000.0 339,368.25
500,000.0 848,420.25
1,000,000.0 1,696,840.75
MAD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm