Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


EGP LTL
coinmill.com
10.00 1.86
20.00 3.72
50.00 9.31
100.00 18.61
200.00 37.22
500.00 93.06
1000.00 186.11
2000.00 372.23
5000.00 930.57
10,000.00 1861.13
20,000.00 3722.27
50,000.00 9305.67
100,000.00 18,611.34
200,000.00 37,222.69
500,000.00 93,056.71
1,000,000.00 186,113.43
2,000,000.00 372,226.86
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LTL EGP
coinmill.com
2.00 10.75
5.00 26.75
10.00 53.75
20.00 107.50
50.00 268.75
100.00 537.25
200.00 1074.50
500.00 2686.50
1000.00 5373.00
2000.00 10,746.25
5000.00 26,865.25
10,000.00 53,730.75
20,000.00 107,461.25
50,000.00 268,653.25
100,000.00 537,306.75
200,000.00 1,074,613.50
500,000.00 2,686,533.75
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm