Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


EGP LBP
coinmill.com
10.00 900
20.00 1850
50.00 4600
100.00 9200
200.00 18,400
500.00 45,950
1000.00 91,950
2000.00 183,850
5000.00 459,650
10,000.00 919,250
20,000.00 1,838,500
50,000.00 4,596,300
100,000.00 9,192,600
200,000.00 18,385,150
500,000.00 45,962,900
1,000,000.00 91,925,850
2,000,000.00 183,851,700
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP EGP
coinmill.com
1000 11.00
2000 21.75
5000 54.50
10,000 108.75
20,000 217.50
50,000 544.00
100,000 1087.75
200,000 2175.75
500,000 5439.25
1,000,000 10,878.25
2,000,000 21,756.75
5,000,000 54,391.75
10,000,000 108,783.25
20,000,000 217,566.75
50,000,000 543,916.75
100,000,000 1,087,833.25
200,000,000 2,175,666.50
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm