Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


EGP LAK
coinmill.com
10.00 5500
20.00 10,500
50.00 27,000
100.00 53,500
200.00 107,500
500.00 268,500
1000.00 537,500
2000.00 1,074,500
5000.00 2,686,500
10,000.00 5,373,000
20,000.00 10,746,500
50,000.00 26,866,000
100,000.00 53,732,000
200,000.00 107,464,500
500,000.00 268,661,000
1,000,000.00 537,322,500
2,000,000.00 1,074,645,000
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LAK EGP
coinmill.com
5000 9.25
10,000 18.50
20,000 37.25
50,000 93.00
100,000 186.00
200,000 372.25
500,000 930.50
1,000,000 1861.00
2,000,000 3722.25
5,000,000 9305.50
10,000,000 18,610.75
20,000,000 37,221.50
50,000,000 93,054.00
100,000,000 186,108.00
200,000,000 372,216.00
500,000,000 930,540.00
1,000,000,000 1,861,080.00
LAK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm