Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


EGP KPW
coinmill.com
10.00 549.50
20.00 1098.99
50.00 2747.48
100.00 5494.95
200.00 10,989.90
500.00 27,474.76
1000.00 54,949.52
2000.00 109,899.04
5000.00 274,747.60
10,000.00 549,495.20
20,000.00 1,098,990.40
50,000.00 2,747,475.99
100,000.00 5,494,951.98
200,000.00 10,989,903.96
500,000.00 27,474,759.91
1,000,000.00 54,949,519.82
2,000,000.00 109,899,039.65
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KPW EGP
coinmill.com
500.00 9.00
1000.00 18.25
2000.00 36.50
5000.00 91.00
10,000.00 182.00
20,000.00 364.00
50,000.00 910.00
100,000.00 1819.75
200,000.00 3639.75
500,000.00 9099.25
1,000,000.00 18,198.50
2,000,000.00 36,397.00
5,000,000.00 90,992.50
10,000,000.00 181,985.25
20,000,000.00 363,970.50
50,000,000.00 909,926.00
100,000,000.00 1,819,852.00
KPW tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm