Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP IRR
coinmill.com
10.00 26,115
20.00 52,230
50.00 130,575
100.00 261,150
200.00 522,300
500.00 1,305,750
1000.00 2,611,500
2000.00 5,223,000
5000.00 13,057,495
10,000.00 26,114,995
20,000.00 52,229,985
50,000.00 130,574,965
100,000.00 261,149,925
200,000.00 522,299,850
500,000.00 1,305,749,630
1,000,000.00 2,611,499,255
2,000,000.00 5,222,998,515
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IRR EGP
coinmill.com
50,000 19.25
100,000 38.25
200,000 76.50
500,000 191.50
1,000,000 383.00
2,000,000 765.75
5,000,000 1914.50
10,000,000 3829.25
20,000,000 7658.50
50,000,000 19,146.00
100,000,000 38,292.25
200,000,000 76,584.25
500,000,000 191,461.00
1,000,000,000 382,921.75
2,000,000,000 765,843.50
5,000,000,000 1,914,609.00
10,000,000,000 3,829,218.00
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm