Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


EGP INR
coinmill.com
10.00 43.8
20.00 87.5
50.00 218.8
100.00 437.5
200.00 875.0
500.00 2187.6
1000.00 4375.2
2000.00 8750.5
5000.00 21,876.2
10,000.00 43,752.3
20,000.00 87,504.7
50,000.00 218,761.6
100,000.00 437,523.3
200,000.00 875,046.6
500,000.00 2,187,616.4
1,000,000.00 4,375,232.8
2,000,000.00 8,750,465.7
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
INR EGP
coinmill.com
50.0 11.50
100.0 22.75
200.0 45.75
500.0 114.25
1000.0 228.50
2000.0 457.00
5000.0 1142.75
10,000.0 2285.50
20,000.0 4571.25
50,000.0 11,428.00
100,000.0 22,856.00
200,000.0 45,711.75
500,000.0 114,279.75
1,000,000.0 228,559.25
2,000,000.0 457,118.50
5,000,000.0 1,142,796.25
10,000,000.0 2,285,592.75
INR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm