Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


EGP GMD
coinmill.com
10.00 30.61
20.00 61.22
50.00 153.05
100.00 306.10
200.00 612.21
500.00 1530.52
1000.00 3061.04
2000.00 6122.09
5000.00 15,305.21
10,000.00 30,610.43
20,000.00 61,220.85
50,000.00 153,052.13
100,000.00 306,104.25
200,000.00 612,208.50
500,000.00 1,530,521.26
1,000,000.00 3,061,042.52
2,000,000.00 6,122,085.05
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
GMD EGP
coinmill.com
50.00 16.25
100.00 32.75
200.00 65.25
500.00 163.25
1000.00 326.75
2000.00 653.25
5000.00 1633.50
10,000.00 3266.75
20,000.00 6533.75
50,000.00 16,334.25
100,000.00 32,668.50
200,000.00 65,337.25
500,000.00 163,343.00
1,000,000.00 326,686.00
2,000,000.00 653,372.25
5,000,000.00 1,633,430.50
10,000,000.00 3,266,860.75
GMD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm