Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EGP FRK
coinmill.com
10.00 5.3379
20.00 10.6758
50.00 26.6894
100.00 53.3788
200.00 106.7576
500.00 266.8939
1000.00 533.7878
2000.00 1067.5756
5000.00 2668.9391
10,000.00 5337.8782
20,000.00 10,675.7565
50,000.00 26,689.3912
100,000.00 53,378.7824
200,000.00 106,757.5649
500,000.00 266,893.9122
1,000,000.00 533,787.8244
2,000,000.00 1,067,575.6488
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FRK EGP
coinmill.com
5.0000 9.25
10.0000 18.75
20.0000 37.50
50.0000 93.75
100.0000 187.25
200.0000 374.75
500.0000 936.75
1000.0000 1873.50
2000.0000 3746.75
5000.0000 9367.00
10,000.0000 18,734.00
20,000.0000 37,468.00
50,000.0000 93,670.25
100,000.0000 187,340.25
200,000.0000 374,680.75
500,000.0000 936,701.75
1,000,000.0000 1,873,403.50
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm