Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


EGP FLT
coinmill.com
10.00 1220.70
20.00 2441.41
50.00 6103.52
100.00 12,207.04
200.00 24,414.07
500.00 61,035.18
1000.00 122,070.36
2000.00 244,140.73
5000.00 610,351.82
10,000.00 1,220,703.63
20,000.00 2,441,407.27
50,000.00 6,103,518.17
100,000.00 12,207,036.34
200,000.00 24,414,072.67
500,000.00 61,035,181.68
1,000,000.00 122,070,363.35
2,000,000.00 244,140,726.71
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FLT EGP
coinmill.com
1000.00 8.25
2000.00 16.50
5000.00 41.00
10,000.00 82.00
20,000.00 163.75
50,000.00 409.50
100,000.00 819.25
200,000.00 1638.50
500,000.00 4096.00
1,000,000.00 8192.00
2,000,000.00 16,384.00
5,000,000.00 40,960.00
10,000,000.00 81,920.00
20,000,000.00 163,840.00
50,000,000.00 409,599.75
100,000,000.00 819,199.75
200,000,000.00 1,638,399.25
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm