Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


EGP ETB
coinmill.com
10.00 17.82
20.00 35.65
50.00 89.12
100.00 178.24
200.00 356.48
500.00 891.21
1000.00 1782.42
2000.00 3564.84
5000.00 8912.10
10,000.00 17,824.19
20,000.00 35,648.39
50,000.00 89,120.97
100,000.00 178,241.94
200,000.00 356,483.89
500,000.00 891,209.71
1,000,000.00 1,782,419.43
2,000,000.00 3,564,838.85
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ETB EGP
coinmill.com
20.00 11.25
50.00 28.00
100.00 56.00
200.00 112.25
500.00 280.50
1000.00 561.00
2000.00 1122.00
5000.00 2805.25
10,000.00 5610.25
20,000.00 11,220.75
50,000.00 28,051.75
100,000.00 56,103.50
200,000.00 112,207.00
500,000.00 280,517.50
1,000,000.00 561,035.25
2,000,000.00 1,122,070.25
5,000,000.00 2,805,176.00
ETB tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm