Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


EFL EGP
coinmill.com
10.000 10.00
20.000 20.25
50.000 50.50
100.000 100.75
200.000 201.75
500.000 504.25
1000.000 1008.25
2000.000 2016.50
5000.000 5041.50
10,000.000 10,083.00
20,000.000 20,165.75
50,000.000 50,414.50
100,000.000 100,829.00
200,000.000 201,658.00
500,000.000 504,145.25
1,000,000.000 1,008,290.50
2,000,000.000 2,016,580.75
EFL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP EFL
coinmill.com
10.00 9.918
20.00 19.836
50.00 49.589
100.00 99.178
200.00 198.356
500.00 495.889
1000.00 991.778
2000.00 1983.556
5000.00 4958.889
10,000.00 9917.778
20,000.00 19,835.556
50,000.00 49,588.889
100,000.00 99,177.778
200,000.00 198,355.556
500,000.00 495,888.889
1,000,000.00 991,777.778
2,000,000.00 1,983,555.556
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm