Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DZD EGP
coinmill.com
100.00 13.75
200.00 27.25
500.00 68.25
1000.00 136.50
2000.00 273.00
5000.00 682.75
10,000.00 1365.50
20,000.00 2731.00
50,000.00 6827.25
100,000.00 13,654.50
200,000.00 27,309.25
500,000.00 68,273.00
1,000,000.00 136,545.75
2,000,000.00 273,091.75
5,000,000.00 682,729.00
10,000,000.00 1,365,458.25
20,000,000.00 2,730,916.50
DZD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP DZD
coinmill.com
10.00 73.25
20.00 146.45
50.00 366.20
100.00 732.35
200.00 1464.70
500.00 3661.75
1000.00 7323.55
2000.00 14,647.10
5000.00 36,617.75
10,000.00 73,235.50
20,000.00 146,471.00
50,000.00 366,177.45
100,000.00 732,354.90
200,000.00 1,464,709.80
500,000.00 3,661,774.45
1,000,000.00 7,323,548.90
2,000,000.00 14,647,097.80
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm