Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CUC EGP
coinmill.com
0.50 8.25
1.00 16.50
2.00 32.75
5.00 82.00
10.00 163.75
20.00 327.50
50.00 819.00
100.00 1638.00
200.00 3276.00
500.00 8189.75
1000.00 16,379.50
2000.00 32,758.75
5000.00 81,897.25
10,000.00 163,794.25
20,000.00 327,588.50
50,000.00 818,971.50
100,000.00 1,637,943.00
CUC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP CUC
coinmill.com
10.00 0.61
20.00 1.22
50.00 3.05
100.00 6.11
200.00 12.21
500.00 30.53
1000.00 61.05
2000.00 122.10
5000.00 305.26
10,000.00 610.52
20,000.00 1221.04
50,000.00 3052.61
100,000.00 6105.22
200,000.00 12,210.44
500,000.00 30,526.09
1,000,000.00 61,052.18
2,000,000.00 122,104.36
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm