Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CRC EGP
coinmill.com
500.00 14.25
1000.00 28.75
2000.00 57.25
5000.00 143.25
10,000.00 286.25
20,000.00 572.75
50,000.00 1431.75
100,000.00 2863.25
200,000.00 5726.75
500,000.00 14,316.50
1,000,000.00 28,633.25
2,000,000.00 57,266.50
5,000,000.00 143,166.00
10,000,000.00 286,332.00
20,000,000.00 572,664.25
50,000,000.00 1,431,660.25
100,000,000.00 2,863,320.75
CRC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP CRC
coinmill.com
10.00 349.24
20.00 698.49
50.00 1746.22
100.00 3492.45
200.00 6984.90
500.00 17,462.24
1000.00 34,924.49
2000.00 69,848.97
5000.00 174,622.43
10,000.00 349,244.85
20,000.00 698,489.71
50,000.00 1,746,224.27
100,000.00 3,492,448.55
200,000.00 6,984,897.10
500,000.00 17,462,242.74
1,000,000.00 34,924,485.48
2,000,000.00 69,848,970.97
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm