Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF EGP
coinmill.com
0.02 12.75
0.05 32.00
0.10 64.25
0.20 128.50
0.50 321.00
1.00 642.00
2.00 1284.00
5.00 3209.75
10.00 6419.50
20.00 12,838.75
50.00 32,097.00
100.00 64,194.00
200.00 128,388.00
500.00 320,970.25
1000.00 641,940.50
2000.00 1,283,880.75
5000.00 3,209,702.00
CLF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP CLF
coinmill.com
10.00 0.02
20.00 0.03
50.00 0.08
100.00 0.16
200.00 0.31
500.00 0.78
1000.00 1.56
2000.00 3.12
5000.00 7.79
10,000.00 15.58
20,000.00 31.16
50,000.00 77.89
100,000.00 155.78
200,000.00 311.56
500,000.00 778.89
1,000,000.00 1557.78
2,000,000.00 3115.55
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm