Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CHF EGP
coinmill.com
0.50 8.25
1.00 16.50
2.00 33.00
5.00 82.50
10.00 165.00
20.00 329.75
50.00 824.50
100.00 1649.25
200.00 3298.25
500.00 8245.75
1000.00 16,491.50
2000.00 32,983.25
5000.00 82,458.00
10,000.00 164,915.75
20,000.00 329,831.50
50,000.00 824,578.75
100,000.00 1,649,157.50
CHF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP CHF
coinmill.com
10.00 0.60
20.00 1.20
50.00 3.05
100.00 6.05
200.00 12.15
500.00 30.30
1000.00 60.65
2000.00 121.25
5000.00 303.20
10,000.00 606.35
20,000.00 1212.75
50,000.00 3031.85
100,000.00 6063.70
200,000.00 12,127.40
500,000.00 30,318.50
1,000,000.00 60,637.00
2,000,000.00 121,274.05
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm