Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BTN EGP
coinmill.com
50.00 11.50
100.00 23.00
200.00 46.25
500.00 115.50
1000.00 230.75
2000.00 461.50
5000.00 1154.00
10,000.00 2307.75
20,000.00 4615.75
50,000.00 11,539.25
100,000.00 23,078.75
200,000.00 46,157.25
500,000.00 115,393.25
1,000,000.00 230,786.50
2,000,000.00 461,573.00
5,000,000.00 1,153,932.25
10,000,000.00 2,307,864.75
BTN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP BTN
coinmill.com
10.00 43.40
20.00 86.60
50.00 216.60
100.00 433.40
200.00 866.60
500.00 2166.60
1000.00 4333.00
2000.00 8666.00
5000.00 21,665.00
10,000.00 43,330.00
20,000.00 86,660.20
50,000.00 216,650.40
100,000.00 433,301.00
200,000.00 866,602.00
500,000.00 2,166,504.80
1,000,000.00 4,333,009.80
2,000,000.00 8,666,019.40
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm