Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BOB EGP
coinmill.com
5.0 12.00
10.0 23.75
20.0 47.75
50.0 119.25
100.0 238.25
200.0 476.50
500.0 1191.25
1000.0 2382.50
2000.0 4765.00
5000.0 11,912.75
10,000.0 23,825.50
20,000.0 47,651.25
50,000.0 119,128.00
100,000.0 238,255.75
200,000.0 476,511.50
500,000.0 1,191,279.00
1,000,000.0 2,382,558.00
BOB tỷ lệ
24/06/2021
EGP BOB
coinmill.com
10.00 4.2
20.00 8.4
50.00 21.0
100.00 42.0
200.00 83.9
500.00 209.9
1000.00 419.7
2000.00 839.4
5000.00 2098.6
10,000.00 4197.2
20,000.00 8394.3
50,000.00 20,985.8
100,000.00 41,971.7
200,000.00 83,943.4
500,000.00 209,858.5
1,000,000.00 419,717.0
2,000,000.00 839,434.0
EGP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm