Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF EGP
coinmill.com
1000 8.75
2000 17.75
5000 44.25
10,000 88.75
20,000 177.50
50,000 443.50
100,000 887.00
200,000 1774.25
500,000 4435.50
1,000,000 8871.00
2,000,000 17,742.00
5,000,000 44,355.00
10,000,000 88,709.75
20,000,000 177,419.75
50,000,000 443,549.00
100,000,000 887,098.25
200,000,000 1,774,196.50
BIF tỷ lệ
18/06/2021
EGP BIF
coinmill.com
10.00 1127
20.00 2255
50.00 5636
100.00 11,273
200.00 22,545
500.00 56,364
1000.00 112,727
2000.00 225,454
5000.00 563,635
10,000.00 1,127,271
20,000.00 2,254,542
50,000.00 5,636,354
100,000.00 11,272,709
200,000.00 22,545,418
500,000.00 56,363,544
1,000,000.00 112,727,088
2,000,000.00 225,454,177
EGP tỷ lệ
18/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm