Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BGN EGP
coinmill.com
1.00 9.25
2.00 18.50
5.00 46.50
10.00 92.75
20.00 185.75
50.00 464.25
100.00 928.75
200.00 1857.25
500.00 4643.25
1000.00 9286.25
2000.00 18,572.75
5000.00 46,431.75
10,000.00 92,863.50
20,000.00 185,727.25
50,000.00 464,317.75
100,000.00 928,635.75
200,000.00 1,857,271.25
BGN tỷ lệ
24/06/2021
EGP BGN
coinmill.com
10.00 1.08
20.00 2.15
50.00 5.38
100.00 10.77
200.00 21.54
500.00 53.84
1000.00 107.68
2000.00 215.37
5000.00 538.42
10,000.00 1076.85
20,000.00 2153.70
50,000.00 5384.24
100,000.00 10,768.49
200,000.00 21,536.97
500,000.00 53,842.43
1,000,000.00 107,684.86
2,000,000.00 215,369.72
EGP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm