Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Bitcoin Cash (BCH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitcoin Cash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitcoin Cash hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BCH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BCH EGP
coinmill.com
0.0020000 9.75
0.0050000 24.25
0.0100000 48.50
0.0200000 97.00
0.0500000 242.75
0.1000000 485.25
0.2000000 970.50
0.5000000 2426.50
1.0000000 4852.75
2.0000000 9705.75
5.0000000 24,264.25
10.0000000 48,528.75
20.0000000 97,057.50
50.0000000 242,643.75
100.0000000 485,287.25
200.0000000 970,574.75
500.0000000 2,426,436.75
BCH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP BCH
coinmill.com
10.00 0.0020606
20.00 0.0041213
50.00 0.0103032
100.00 0.0206063
200.00 0.0412127
500.00 0.1030317
1000.00 0.2060635
2000.00 0.4121270
5000.00 1.0303174
10,000.00 2.0606349
20,000.00 4.1212698
50,000.00 10.3031745
100,000.00 20.6063490
200,000.00 41.2126980
500,000.00 103.0317449
1,000,000.00 206.0634898
2,000,000.00 412.1269796
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm