Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BAM EGP
coinmill.com
1.0 9.25
2.0 18.50
5.0 46.25
10.0 92.50
20.0 185.00
50.0 462.75
100.0 925.50
200.0 1851.00
500.0 4627.25
1000.0 9254.75
2000.0 18,509.25
5000.0 46,273.25
10,000.0 92,546.75
20,000.0 185,093.25
50,000.0 462,733.25
100,000.0 925,466.50
200,000.0 1,850,932.75
BAM tỷ lệ
18/06/2021
EGP BAM
coinmill.com
10.00 1.0
20.00 2.0
50.00 5.5
100.00 11.0
200.00 21.5
500.00 54.0
1000.00 108.0
2000.00 216.0
5000.00 540.5
10,000.00 1080.5
20,000.00 2161.0
50,000.00 5402.5
100,000.00 10,805.5
200,000.00 21,610.5
500,000.00 54,027.0
1,000,000.00 108,053.5
2,000,000.00 216,107.5
EGP tỷ lệ
18/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm