Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AUR EGP
coinmill.com
50.00000 19.50
100.00000 39.25
200.00000 78.25
500.00000 196.00
1000.00000 391.75
2000.00000 783.50
5000.00000 1959.00
10,000.00000 3917.75
20,000.00000 7835.50
50,000.00000 19,589.00
100,000.00000 39,178.00
200,000.00000 78,356.00
500,000.00000 195,890.25
1,000,000.00000 391,780.50
2,000,000.00000 783,560.75
5,000,000.00000 1,958,902.25
10,000,000.00000 3,917,804.25
AUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EGP AUR
coinmill.com
10.00 25.52450
20.00 51.04900
50.00 127.62251
100.00 255.24501
200.00 510.49002
500.00 1276.22505
1000.00 2552.45011
2000.00 5104.90022
5000.00 12,762.25055
10,000.00 25,524.50109
20,000.00 51,049.00219
50,000.00 127,622.50547
100,000.00 255,245.01095
200,000.00 510,490.02189
500,000.00 1,276,225.05473
1,000,000.00 2,552,450.10945
2,000,000.00 5,104,900.21891
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm